cơ trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều bí ẩn, sự huyền diệu của tự nhiên, của tạo hóa: "cơ trời" dùng để chỉ những quy luật, hiện tượng tự nhiên vô cùng phức tạp, sâu xa và khó lý giải, thường mang tính chất huyền bí hoặc thiêng liêng.
- Cơ mưu, sự sắp đặt của trời: Từ này còn hàm ý chỉ sự sắp xếp, vận mệnh hay ý định khó đoán định từ một thế lực siêu nhiên (trời).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người nhỏ bé làm sao có thể thấu hiểu hết được cơ trời? (Con người nhỏ bé làm sao có thể hiểu hết được những điều huyền bí của tạo hóa?)
- Mưa thuận gió hòa, ấy cũng là cơ trời vậy. (Mưa thuận gió hòa, đó cũng là sự sắp đặt của trời vậy.)
- Những biến đổi của vũ trụ thật khó lường, quả là cơ trời khó đoán. (Những biến đổi của vũ trụ thật khó lường, quả là máy trời khó đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ trời khó lường" / "cơ trời khó đoán": dùng để nhấn mạnh sự bí ẩn, không thể tiên liệu được của số phận hay quy luật tự nhiên.
- Vận mệnh thăng trầm, cơ trời thật khó lường. (Vận mệnh lên xuống, máy trời thật khó đoán trước.)
"huyền vi của cơ trời": chỉ sự huyền bí, tinh tế và sâu xa của tạo hóa.
- Triết học Đông phương luôn tìm cách lý giải những điều huyền vi của cơ trời. (Triết học Đông phương luôn tìm cách giải thích những điều huyền vi của máy trời.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên cơ (danh từ): nghĩa tương tự "cơ trời", thường dùng trong văn chương, triết học để chỉ bí mật của trời đất, quy luật vũ trụ.
- Thiên cơ bất khả lộ. (Điều bí mật của trời không thể để lộ.)
Máy trời (danh từ): cách nói khác của "cơ trời", nhấn mạnh cơ chế vận hành như một cỗ máy của tạo hóa.
- Máy trời đã định, khó mà thay đổi. (Trời đã sắp đặt, khó mà thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Huyền cơ: điều bí ẩn, mầu nhiệm (thường mang sắc thái trang trọng, huyền bí hơn).
- Tạo hóa: đấng tạo hóa, thiên nhiên (chỉ thực thể tạo ra vạn vật, có thể bao hàm ý nghĩa về quy luật).
- Vận số: số phận, vận mệnh (thiên về ý nghĩa định mệnh cá nhân hơn là quy luật chung của vũ trụ).
Thành ngữ liên quan
Cơ trời vận nước: chỉ những điều hệ trọng, bí ẩn liên quan đến vận mệnh của quốc gia, dân tộc.
- Bàn về cơ trời vận nước là việc của các bậc đại trí. (Bàn về máy trời vận nước là việc của những người có trí tuệ lớn.)
Cơ trời ý Phật: nhấn mạnh sự sắp đặt, ý muốn từ các thế lực siêu nhiên (Trời và Phật).
- Mọi sự trên đời đều do cơ trời ý Phật. (Mọi việc trên đời đều do trời và Phật sắp đặt.)
- Tức thiên cơ, máy trời